humic shale
Định nghĩa
Danh từ: Đá phiến humic (hoặc đá phiến giàu axit humic) là một loại đá phiến sét (shale) có hàm lượng cao các axit humic. Axit humic là các hợp chất hữu cơ phức tạp được hình thành từ sự phân hủy của thực vật và động vật trong điều kiện thiếu khí.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà địa chất đã xác định mẫu đá là đá phiến humic do màu sẫm và hàm lượng hữu cơ cao.)
- (Các trầm tích của đá phiến humic thường được tìm thấy ở các đầm lầy và đồng bằng châu thổ cổ đại.)
- (Đá phiến humic trong khu vực này chứa đủ chất hữu cơ để trở thành một loại đá mẹ tiềm năng cho dầu khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be classified as humic shale": được phân loại là đá phiến humic.
- Rocks with more than 1% total organic carbon and a high humic acid content are classified as humic shale. (Các loại đá có hơn 1% tổng cacbon hữu cơ và hàm lượng axit humic cao được phân loại là đá phiến humic.)
"the formation of humic shale": sự hình thành đá phiến humic.
- The formation of humic shale requires anoxic conditions that prevent the complete decomposition of organic matter. (Sự hình thành đá phiến humic đòi hỏi các điều kiện yếm khí ngăn chặn sự phân hủy hoàn toàn của chất hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Humic (tính từ): thuộc về hoặc chứa axit humic.
- Humic substances are important for soil fertility. (Các chất humic rất quan trọng cho độ phì nhiêu của đất.)
- Shale (danh từ): đá phiến sét, một loại đá trầm tích hạt mịn.
- Shale is a common sedimentary rock. (Đá phiến sét là một loại đá trầm tích phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Đá phiến hữu cơ: một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả đá phiến humic và các loại đá phiến giàu chất hữu cơ khác.
- Đá phiến than: thường dùng để chỉ đá phiến có chứa than, nhưng đôi khi được dùng đồng nghĩa với đá phiến humic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "humic shale". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa chất, bạn có thể gặp: - "to be rich in humic shale": giàu đá phiến humic. - The sedimentary basin is rich in humic shale deposits. (Lòng chảo trầm tích rất giàu các trầm tích đá phiến humic.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "humic shale".